chỉ chực

chỉ chực

Đứa trẻ nghịch ngợm chỉ chực phá hỏng mọi thứ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • trong trạng thái sẵn sàng, mong muốn hoặc ý định làm một việc đó ngay lập tức, thường việc không hay, khó chịu hoặc bột phát. "Chỉ chực" diễn tả một tình huống một hành động tiêu cực hoặc bất ngờ có thể xảy ra bất cứ lúc nào, do sự thôi thúc nội tâm hoặc hoàn cảnh.
    • Luôn rình rập, sẵn sàng bộc lộ hoặc hành động. Từ này nhấn mạnh tính cấp bách khả năng xảy ra cao của hành động, thường mang sắc thái không mong muốn.
dụ sử dụng
  • (Anh ta luôn sẵn sàng thốt ra những lời khó nghe khi nổi nóng.)
  • ( gần như sắp khóc ngay lập tức khi bị mẹ la rầy.)
  • (Đám đông luôn rình rập cơ hội để quậy phá nếu không được làm sáng tỏ vấn đề.)
  • (Bầu trời tối tăm, có vẻ như sắp mưa lớn bất cứ lúc nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chỉ chực + động từ": Cấu trúc phổ biến, động từ theo sau thường hành động tiêu cực hoặc mạnh mẽ.

    • Hắn ta chỉ chực đánh nhau với bất kỳ ai dám nhìn vào mắt mình. (Hắn luôn sẵn sàng lao vào ẩu đả với người khác.)
  • "chỉ chực + danh từ (hành động)": Dùng với danh từ hóa hành động.

    • Đám trẻ chỉ chực một trận cười vỡ bụng khi thấy chú hề ngã. (Bọn trẻ chỉ chờ một cơ hội để cười phá lên khi thấy chú hề ngã.)
Biến thể từ gần giống
  • Chực (động từ): đợi sẵn, sẵn sàng làm đó.

    • Chực ăn cắp. (Sẵn sàng trộm cắp.)
  • Chỉ đợi (cụm từ): chỉ chờ đợi, mang nghĩa tương tự nhưng ít nhấn mạnh tính bột phát.

    • Chỉ đợi cơ hội hắn ra tay. (Chờ cơ hội hắn hành động.)
Từ đồng nghĩa
  • Sắp sửa: gần như ngay lập tức.

    • sắp sửa khóc. ( gần như khóc ngay.)
  • Rình rập: luôntrong trạng thái chờ cơ hội để gây ra điều đó (thường xấu).

    • Nguy hiểm rình rập khắp nơi. (Nguy hiểm luôn chờ sẵn.)
  • Đợi chực: chờ đợi một cách sẵn sàng.

    • Đợi chực làm chuyện xấu. (Chờ đợi để làm việc xấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Chỉ chực chực chờ: (lối nói nhấn mạnh) luôntư thế sẵn sàng, không kiềm chế được.
    • Anh ta chỉ chực chực chờ làm loạn. (Anh ta luôn sẵn sàng gây rối.)